Rukh Vynnyky: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rukh Vynnyky: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rukh Vynnyky |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Leonid Koutchouk |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất
-
01/03 20:30Obolon KievRukh Vynnyky1 - 0Vòng 18
-
20/02 23:00Dynamo KyivRukh Vynnyky0 - 0Vòng 17
-
14/02 17:30Rukh VynnykyNK Olimpija Ljubljana0 - 1
-
13/02 22:00Rukh VynnykyNK Brinje Grosuplje1 - 0
-
11/02 20:00RadomljeRukh Vynnyky1 - 1
-
07/02 20:30Rukh VynnykyRudes0 - 2
-
07/02 17:30Triglav GorenjskaRukh Vynnyky1 - 0
-
04/02 17:00Rukh VynnykySK Austria Klagenfurt2 - 1
-
03/02 20:00FK Mladost DGRukh Vynnyky1 - 1
-
28/01 20:001 Rukh VynnykyFK Yarud Mariupol0 - 0
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky sắp tới
-
09/03 20:30Rukh VynnykyMetalist 1925 Kharkiv? - ?Vòng 19
-
15/03 18:00FK Epitsentr DunayivtsiRukh Vynnyky? - ?Vòng 20
-
21/03 20:30Rukh VynnykyLNZ Cherkasy? - ?Vòng 21
-
04/04 22:00FC Shakhtar DonetskRukh Vynnyky? - ?Vòng 22
-
11/04 22:00Rukh VynnykyKolos Kovalyovka? - ?Vòng 23
-
18/04 22:00KryvbasRukh Vynnyky? - ?Vòng 24
-
25/04 22:00Rukh VynnykyFC Karpaty Lviv? - ?Vòng 25
-
02/05 22:00Rukh VynnykyZorya? - ?Vòng 26
-
09/05 22:00Rukh VynnykyVeres? - ?Vòng 27
-
16/05 22:00KudrivkaRukh Vynnyky? - ?Vòng 28
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 19 | 13 | 5 | 1 | 47 | 12 | 35 | 44 | H H T T T T |
| 2 | LNZ Lebedyn | 18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 38 | T T T T T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 14 | 18 | 36 | T B T T T B |
| 4 | Dynamo Kyiv | 19 | 10 | 5 | 4 | 42 | 22 | 20 | 35 | B T T T T T |
| 5 | Kryvbas | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 25 | 6 | 31 | H T H H T H |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 12 | 7 | 28 | B T H T H T |
| 7 | Kolos Kovalyovka | 19 | 7 | 7 | 5 | 18 | 19 | -1 | 28 | H H H B T B |
| 8 | Zorya | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 27 | B T B H B T |
| 9 | Veres | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 20 | -4 | 21 | T H H B T B |
| 10 | Obolon Kiev | 18 | 5 | 6 | 7 | 13 | 27 | -14 | 21 | B H B B T H |
| 11 | FC Karpaty Lviv | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 26 | -5 | 20 | H B B B B H |
| 12 | Kudrivka | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 33 | -9 | 20 | B B H H T H |
| 13 | Rukh Vynnyky | 18 | 6 | 1 | 11 | 15 | 25 | -10 | 19 | T T T T B B |
| 14 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 19 | 5 | 2 | 12 | 22 | 33 | -11 | 17 | H T B B B T |
| 15 | PFC Oleksandria | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 30 | -16 | 11 | H B B H B B |
| 16 | SC Poltava | 19 | 2 | 3 | 14 | 16 | 47 | -31 | 9 | T B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation