Kết quả Kortrijk vs Red Star Waasland, 21h00 ngày 05/10
Kết quả Kortrijk vs Red Star Waasland
Đối đầu Kortrijk vs Red Star Waasland
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Red Star Waasland gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/10/202521:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
0.86O 2.5
0.87U 2.5
0.831
2.45X
3.252
2.60Hiệp 1+0
0.84-0
0.98O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Red Star Waasland
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 9
-
Kortrijk vs Red Star Waasland: Diễn biến chính
-
5'0-1
Jearl Margaritha (Assist:Kurt Abrahams) -
28'Matthew Anderson0-1
-
32'Rudy Kohon0-1
-
32'0-2
Christian Bruls -
36'0-2Kurt Abrahams
-
56'0-2Viktor Boone
-
61'0-2Christophe Janssens
-
66'Thierry Ambrose (Assist:Brecht Dejaegere)
1-2 -
73'1-3
Jearl Margaritha (Assist:Lennart Mertens) -
90'1-3Bruno Godeau
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Red Star Waasland: Số liệu thống kê
-
KortrijkRed Star Waasland
-
11Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút1
-
-
13Sút Phạt15
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
519Số đường chuyền330
-
-
80%Chuyền chính xác72%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn5
-
-
23Ném biên23
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
16Thử thách9
-
-
9Successful center2
-
-
38Long pass22
-
-
146Pha tấn công67
-
-
60Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

