Kết quả Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek, 02h00 ngày 08/03
Kết quả Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek
Đối đầu Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek
Phong độ Olympic Charleroi gần đây
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/03/202602:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.98O 2.5
0.75U 2.5
1.011
2.60X
3.252
2.35Hiệp 1+0
0.86-0
0.96O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bỉ 2025-2026 » vòng 28
-
Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek: Diễn biến chính
-
22'Luca Florica0-0
-
24'0-1
Usman Simbakoli (Assist:Aiman Maurer) -
45'Mathieu Cachbach0-1
-
47'0-2
Aiman Maurer (Assist:Usman Simbakoli) -
89'0-2Oskar Szulc
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Olympic Charleroi vs Jeunesse Molenbeek: Số liệu thống kê
-
Olympic CharleroiJeunesse Molenbeek
-
6Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
9Phạt góc3
-
-
9Sút Phạt12
-
-
2Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
4Cứu thua2
-
-
14Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách12
-
-
53Long pass21
-
-
4Successful center3
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút1
-
-
14Rê bóng thành công18
-
-
10Đánh chặn5
-
-
23Ném biên20
-
-
564Số đường chuyền369
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
33Pha tấn công22
-
-
15Tấn công nguy hiểm11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
5Shots Inside Box5
-
-
1Shots Outside Box3
-
-
45Duels Won47
-
-
14Touches In Opposition Box15
-
-
30Accurate Crosses10
-
-
38Ground Duels Won39
-
-
7Aerial Duels Won8
-
-
14Clearances23
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Star Waasland | 26 | 23 | 3 | 0 | 57 | 18 | 39 | 72 | T T T T T T |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | B T B T T H |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 27 | 15 | 6 | 6 | 38 | 25 | 13 | 51 | T T B H T T |
| 4 | KVSK Lommel | 27 | 13 | 7 | 7 | 50 | 38 | 12 | 46 | H B T T B H |
| 5 | Patro Eisden | 27 | 12 | 8 | 7 | 37 | 32 | 5 | 44 | H H T B B H |
| 6 | RFC de Liege | 26 | 13 | 4 | 9 | 37 | 31 | 6 | 43 | T H T B T B |
| 7 | KAS Eupen | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 30 | 8 | 39 | H B T H H T |
| 8 | Gent B | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T B T B |
| 9 | Lokeren | 26 | 8 | 9 | 9 | 36 | 37 | -1 | 33 | H B H T B B |
| 10 | Jeunesse Molenbeek | 27 | 8 | 8 | 11 | 42 | 43 | -1 | 32 | T H B H H T |
| 11 | Lierse | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 | 36 | -6 | 30 | B B B B T T |
| 12 | Anderlecht II | 26 | 6 | 10 | 10 | 36 | 39 | -3 | 28 | H T B T T H |
| 13 | Seraing United | 25 | 6 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 26 | H B B T T T |
| 14 | Francs Borains | 26 | 6 | 7 | 13 | 23 | 37 | -14 | 25 | T H B H B B |
| 15 | Genk II | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 51 | -18 | 23 | T H T B B B |
| 16 | Club Brugge Ⅱ | 27 | 4 | 4 | 19 | 28 | 49 | -21 | 16 | T B B B B B |
| 17 | Olympic Charleroi | 26 | 3 | 7 | 16 | 21 | 51 | -30 | 16 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

